Đối chứng với De Heus – mục tiêu giảm 40% chi phí thức ăn thông qua hiệu quả tổng thể
Trại hiện đang sử dụng thức ăn De Heus. Đây là sản phẩm
thương mại có hàm lượng dinh dưỡng cao và có thể sử dụng làm đối chứng chuẩn
để đánh giá một công thức thức ăn riêng phù hợp với điều kiện nuôi thực tế.
Mục tiêu không phải cho rằng De Heus không tốt, mà là tìm một
công thức có thể:
Giúp cá sử dụng thức ăn hiệu quả hơn, FCR thấp hơn, tăng
trọng nhanh hơn, giảm stress, duy trì khả năng ăn khi điều kiện nhiệt độ bất lợi,
giảm chất thải và tải cho hệ thống lọc, đồng thời cải thiện chất lượng cá và giảm
khoảng 40% chi phí thức ăn thực tế trên mỗi kg cá đạt chuẩn.
1. Giảm 40% không phải là giảm 40% giá một kg cám
Không nên lấy đơn giản:
Giá De Heus – giá cám tự làm
để đánh giá thành công.
Một công thức rẻ hơn nhưng:
- cá
ăn kém;
- FCR
cao;
- tăng
trọng chậm;
- stress
nhiều;
- thời
gian nuôi kéo dài;
- chất
thải nhiều;
thì chưa chắc tiết kiệm.
Ngược lại, công thức có thể không rẻ hơn nhiều về giá/kg
thức ăn, thậm chí cần bổ sung một số thành phần có giá trị, nhưng nếu làm
cho cá:
ăn hiệu quả hơn → tiêu hóa tốt hơn → FCR thấp hơn → tăng
trọng nhanh hơn → ít stress hơn → thời gian nuôi ngắn hơn
thì tổng chi phí có thể giảm mạnh.
2. Không cắt giảm dinh dưỡng để giảm giá
Đây là nguyên tắc bắt buộc.
Không nên:
Giảm protein, lipid, amino acid, vitamin, khoáng hoặc các
thành phần cần thiết chỉ để làm giá cám thấp xuống.
Ngược lại:
Thành phần nào cần thiết để cá khỏe, giảm stress, tăng khả
năng tiêu hóa và sử dụng thức ăn thì phải được bổ sung ở mức phù hợp.
Mục tiêu là:
Tối ưu hiệu quả sinh học trước, tối ưu chi phí sau.
3. Nhiệt độ là một biến số đặc biệt quan trọng tại Việt
Nam
Đây là điểm công thức thương mại cần được đối chiếu với điều
kiện thực tế của trại.
Cá tầm là loài ưa nước lạnh. Khi nhiệt độ nước tăng vượt
vùng thích hợp, cá có thể:
Stress nhiệt
↓
Giảm hoạt động và giảm ăn
↓
Giảm lượng thức ăn tiêu thụ
↓
Giảm tăng trưởng
↓
FCR có thể xấu đi
↓
Thời gian nuôi kéo dài
Vì vậy:
Không thể đánh giá một công thức chỉ trong điều kiện nhiệt
độ lý tưởng.
Cần xem xét khả năng hoạt động của công thức trong các mức
nhiệt thực tế mà trại phải đối mặt.
4. Mục tiêu không phải ép cá ăn khi nhiệt độ cao
Đây là điểm cần phân biệt.
Khi nhiệt độ không phù hợp, không nên cố ép cá ăn nhiều
hơn chỉ để đạt mức tăng trưởng lý thuyết.
Mục tiêu của công thức là:
Giảm stress và duy trì khả năng sử dụng thức ăn tốt nhất
trong giới hạn sinh lý của cá.
Khi đó, dù lượng ăn giảm do nhiệt độ, cá vẫn có thể:
- sử
dụng phần thức ăn ăn vào hiệu quả;
- duy
trì sức khỏe;
- hạn
chế mất trạng thái cơ thể;
- giảm
tổn thương đường ruột;
- giảm
rối loạn chuyển hóa;
- nhanh
chóng phục hồi khi nhiệt độ trở lại thuận lợi.
5. Công thức cần hướng tới "ổn định hiệu quả khi nhiệt
độ thay đổi"
Đây là một tiêu chí rất đáng giá.
Không chỉ hỏi:
"Công thức này có làm cá tăng trưởng tốt không?"
Mà phải hỏi:
"Khi nhiệt độ thay đổi, cá phản ứng với công thức
này như thế nào?"
Cần theo dõi:
- nhiệt
độ nước;
- lượng
ăn;
- mức
độ hoạt động;
- phản
ứng bắt mồi;
- tăng
trọng;
- FCR;
- tỷ lệ
sống;
- dấu
hiệu stress;
- tình
trạng đường ruột;
- tình
trạng gan.
Từ đó xác định khoảng nhiệt độ mà công thức vẫn duy trì
hiệu quả tốt.
6. Giảm stress có thể tạo ra hiệu quả kinh tế gián tiếp
Stress không chỉ là vấn đề sức khỏe.
Stress có thể dẫn tới:
Stress → giảm ăn → giảm tăng trưởng → FCR xấu → kéo dài
thời gian nuôi → tăng chi phí.
Nếu công thức giúp cá ổn định hơn trước biến động nhiệt độ,
lợi ích không chỉ nằm ở sức khỏe.
Nó có thể tác động trực tiếp đến:
Chi phí sản xuất.
Đây chính là lý do yếu tố giảm stress phải được đưa
vào bài toán giảm 40% chi phí.
7. Cần thiết kế công thức hỗ trợ đường ruột và chuyển hóa
Khi cá bị stress nhiệt, hệ tiêu hóa và chuyển hóa cũng có thể
bị ảnh hưởng.
Do đó công thức cần xem xét các yếu tố:
- protein
dễ tiêu hóa;
- amino
acid cân đối;
- lipid
phù hợp;
- năng
lượng phù hợp;
- chất
xơ phù hợp;
- sâu
canxi;
- trùn
quế;
- vitamin;
- khoáng;
- các
thành phần hỗ trợ miễn dịch/chống stress nếu có cơ sở sử dụng.
Mục tiêu:
Khi cá ăn ít hơn do nhiệt độ, lượng thức ăn mà cá ăn vào
vẫn phải có giá trị dinh dưỡng cao và được sử dụng hiệu quả.
8. Không chỉ giảm stress nhiệt – phải giảm "stress tổng
hợp"
Trong thực tế, cá không chỉ chịu tác động của nhiệt độ.
Có thể đồng thời xuất hiện:
- nhiệt
độ;
- mật
độ nuôi;
- thao
tác bắt/chuyển cá;
- chất
lượng nước;
- ammonia/nitrite;
- thiếu
oxy;
- biến
động pH;
- thay
nước;
- tiếng
động và các tác động khác.
Do đó công thức riêng nên hướng tới:
Tăng khả năng chống chịu của cá trước các biến động trong
điều kiện nuôi.
Nhưng cần đánh giá bằng thực nghiệm, không nên tuyên bố
trước rằng một nguyên liệu nào đó chắc chắn "chống stress".
9. Phải kết hợp NHIỆT ĐỘ + LƯỢNG ĂN + FCR
Đây là một trong những chỉ tiêu rất đáng nghiên cứu.
Ví dụ:
|
Nhiệt độ |
De Heus |
Công thức riêng |
|
Vùng nhiệt độ thấp |
Lượng ăn |
Lượng ăn |
|
Vùng tối ưu |
Lượng ăn |
Lượng ăn |
|
Nhiệt độ tăng |
Lượng ăn |
Lượng ăn |
|
Nhiệt độ cao |
Lượng ăn |
Lượng ăn |
Sau đó so sánh:
Lượng ăn → tăng trọng → FCR → stress → thời gian đạt trọng
lượng.
Như vậy mới biết công thức nào ổn định hơn trong điều kiện
Việt Nam.
10. Tác động đến chất thải và hệ thống lọc cũng phải được
tính
Khi nhiệt độ tăng và cá ăn không ổn định, thức ăn dư hoặc
tiêu hóa không tốt có thể làm tăng tải cho nước.
Vì vậy phải theo dõi:
Lượng ăn
↓
Lượng hấp thu
↓
Tăng trưởng
↓
Phân/chất thải
↓
Nitrogen + phosphorus + chất hữu cơ
↓
Tải hệ thống lọc
Một công thức tốt phải hướng tới:
Cá hấp thu được nhiều hơn từ mỗi kg thức ăn và thải ra ít
hơn.
11. Tiêu chí đánh giá công thức phải mở rộng thành 6 nhóm
NHÓM 1 – Hiệu quả thức ăn
- Giá/kg
thức ăn
- Lượng
ăn
- FCR
- Thất
thoát
NHÓM 2 – Tăng trưởng
- Tăng
trọng
- Tốc
độ tăng trưởng
- Thời
gian đạt trọng lượng
NHÓM 3 – Sinh lý cá
- Stress
- Gan
- Đường
ruột
- Tỷ
lệ sống
- Khả
năng phục hồi
NHÓM 4 – Nhiệt độ
- Lượng
ăn theo nhiệt độ
- FCR
theo nhiệt độ
- Tăng
trưởng theo nhiệt độ
- Khả
năng duy trì sức khỏe khi nhiệt độ tăng
NHÓM 5 – Môi trường
- Phân
- Chất
rắn
- Chất
hữu cơ
- Nitrogen
- Phosphorus
- Chất
lượng nước
- Tải
hệ thống lọc
NHÓM 6 – Sản phẩm
- Chất
lượng thịt
- Thành
phần dinh dưỡng thịt
- Cảm
quan
- Chất
lượng trứng nếu áp dụng cho cá bố mẹ
12. Khi đó mục tiêu 40% trở nên thực tế hơn
Mục tiêu không phải:
Cám phải rẻ hơn 40%.
Mà là:
Tổng chi phí thức ăn thực tế trên mỗi kg cá đạt chuẩn giảm
khoảng 40%.
Trong đó công thức có thể đạt được nhờ tổng hợp:
Giá thức ăn hợp lý
- FCR
thấp
- tăng
trọng cao
- thời
gian nuôi ngắn
- tỷ
lệ sống tốt
- ít
thất thoát
- ít
chất thải
- giảm
tải hệ thống lọc
- giảm
tác động bất lợi của stress nhiệt.
13. Phương án thử nghiệm
Không cần bỏ De Heus ngay.
Nhóm A
De Heus – đối chứng
Nhóm B
Công thức riêng
Điều kiện nuôi tương đương.
Trong suốt quá trình thử nghiệm phải ghi nhận đồng thời:
Nhiệt độ nước – lượng ăn – tăng trọng – FCR – tình trạng
cá – gan – đường ruột – chất thải – chất lượng nước – hệ thống lọc.
Đặc biệt phải ghi nhận dữ liệu theo từng giai đoạn nhiệt
độ, thay vì chỉ lấy số liệu trung bình cả chu kỳ.
KẾT LUẬN
Công thức riêng mà chúng ta hướng tới không phải là công
thức cắt giảm dinh dưỡng để giảm giá thành.
Đó phải là một công thức được thiết kế để:
Cá ăn hiệu quả
↓
Tiêu hóa tốt
↓
Đường ruột khỏe
↓
Chuyển hóa tốt
↓
Giảm stress
↓
Đặc biệt hạn chế tác động bất lợi khi nhiệt độ thay đổi
↓
FCR giảm
↓
Tăng trọng nhanh
↓
Rút ngắn thời gian nuôi
↓
Giảm chất thải
↓
Giảm tải nước và hệ thống lọc
↓
Gan khỏe
↓
Thịt tốt hơn
↓
Trứng tốt hơn nếu là cá bố mẹ
↓
CHI PHÍ THỰC TẾ TRÊN KG CÁ GIẢM
Và đây mới là cơ sở để hướng tới mục tiêu giảm 40%.
Không tìm loại cám rẻ nhất.
Tìm công thức giúp cá biến thức ăn thành sản phẩm có giá
trị với hiệu suất cao nhất, ổn định nhất ngay cả khi điều kiện nuôi – đặc biệt
là nhiệt độ – thay đổi.
Đây là hướng phù hợp hơn nhiều với điều kiện nuôi cá tầm
tại Việt Nam so với việc chỉ sao chép một công thức thức ăn thương mại.
0 comments:
Đăng nhận xét