ĐỀ XUẤT XÂY DỰNG CÔNG THỨC THỨC ĂN RIÊNG CHO CÁ TẦM

 Đối chứng với De Heus – mục tiêu giảm 40% chi phí thức ăn thông qua hiệu quả tổng thể

Trại hiện đang sử dụng thức ăn De Heus. Đây là sản phẩm thương mại có hàm lượng dinh dưỡng cao và có thể sử dụng làm đối chứng chuẩn để đánh giá một công thức thức ăn riêng phù hợp với điều kiện nuôi thực tế.

Mục tiêu không phải cho rằng De Heus không tốt, mà là tìm một công thức có thể:

Giúp cá sử dụng thức ăn hiệu quả hơn, FCR thấp hơn, tăng trọng nhanh hơn, giảm stress, duy trì khả năng ăn khi điều kiện nhiệt độ bất lợi, giảm chất thải và tải cho hệ thống lọc, đồng thời cải thiện chất lượng cá và giảm khoảng 40% chi phí thức ăn thực tế trên mỗi kg cá đạt chuẩn.


1. Giảm 40% không phải là giảm 40% giá một kg cám

Không nên lấy đơn giản:

Giá De Heus – giá cám tự làm

để đánh giá thành công.

Một công thức rẻ hơn nhưng:

  • cá ăn kém;
  • FCR cao;
  • tăng trọng chậm;
  • stress nhiều;
  • thời gian nuôi kéo dài;
  • chất thải nhiều;

thì chưa chắc tiết kiệm.

Ngược lại, công thức có thể không rẻ hơn nhiều về giá/kg thức ăn, thậm chí cần bổ sung một số thành phần có giá trị, nhưng nếu làm cho cá:

ăn hiệu quả hơn → tiêu hóa tốt hơn → FCR thấp hơn → tăng trọng nhanh hơn → ít stress hơn → thời gian nuôi ngắn hơn

thì tổng chi phí có thể giảm mạnh.


2. Không cắt giảm dinh dưỡng để giảm giá

Đây là nguyên tắc bắt buộc.

Không nên:

Giảm protein, lipid, amino acid, vitamin, khoáng hoặc các thành phần cần thiết chỉ để làm giá cám thấp xuống.

Ngược lại:

Thành phần nào cần thiết để cá khỏe, giảm stress, tăng khả năng tiêu hóa và sử dụng thức ăn thì phải được bổ sung ở mức phù hợp.

Mục tiêu là:

Tối ưu hiệu quả sinh học trước, tối ưu chi phí sau.


3. Nhiệt độ là một biến số đặc biệt quan trọng tại Việt Nam

Đây là điểm công thức thương mại cần được đối chiếu với điều kiện thực tế của trại.

Cá tầm là loài ưa nước lạnh. Khi nhiệt độ nước tăng vượt vùng thích hợp, cá có thể:

Stress nhiệt

Giảm hoạt động và giảm ăn

Giảm lượng thức ăn tiêu thụ

Giảm tăng trưởng

FCR có thể xấu đi

Thời gian nuôi kéo dài

Vì vậy:

Không thể đánh giá một công thức chỉ trong điều kiện nhiệt độ lý tưởng.

Cần xem xét khả năng hoạt động của công thức trong các mức nhiệt thực tế mà trại phải đối mặt.


4. Mục tiêu không phải ép cá ăn khi nhiệt độ cao

Đây là điểm cần phân biệt.

Khi nhiệt độ không phù hợp, không nên cố ép cá ăn nhiều hơn chỉ để đạt mức tăng trưởng lý thuyết.

Mục tiêu của công thức là:

Giảm stress và duy trì khả năng sử dụng thức ăn tốt nhất trong giới hạn sinh lý của cá.

Khi đó, dù lượng ăn giảm do nhiệt độ, cá vẫn có thể:

  • sử dụng phần thức ăn ăn vào hiệu quả;
  • duy trì sức khỏe;
  • hạn chế mất trạng thái cơ thể;
  • giảm tổn thương đường ruột;
  • giảm rối loạn chuyển hóa;
  • nhanh chóng phục hồi khi nhiệt độ trở lại thuận lợi.

5. Công thức cần hướng tới "ổn định hiệu quả khi nhiệt độ thay đổi"

Đây là một tiêu chí rất đáng giá.

Không chỉ hỏi:

"Công thức này có làm cá tăng trưởng tốt không?"

Mà phải hỏi:

"Khi nhiệt độ thay đổi, cá phản ứng với công thức này như thế nào?"

Cần theo dõi:

  • nhiệt độ nước;
  • lượng ăn;
  • mức độ hoạt động;
  • phản ứng bắt mồi;
  • tăng trọng;
  • FCR;
  • tỷ lệ sống;
  • dấu hiệu stress;
  • tình trạng đường ruột;
  • tình trạng gan.

Từ đó xác định khoảng nhiệt độ mà công thức vẫn duy trì hiệu quả tốt.


6. Giảm stress có thể tạo ra hiệu quả kinh tế gián tiếp

Stress không chỉ là vấn đề sức khỏe.

Stress có thể dẫn tới:

Stress → giảm ăn → giảm tăng trưởng → FCR xấu → kéo dài thời gian nuôi → tăng chi phí.

Nếu công thức giúp cá ổn định hơn trước biến động nhiệt độ, lợi ích không chỉ nằm ở sức khỏe.

Nó có thể tác động trực tiếp đến:

Chi phí sản xuất.

Đây chính là lý do yếu tố giảm stress phải được đưa vào bài toán giảm 40% chi phí.


7. Cần thiết kế công thức hỗ trợ đường ruột và chuyển hóa

Khi cá bị stress nhiệt, hệ tiêu hóa và chuyển hóa cũng có thể bị ảnh hưởng.

Do đó công thức cần xem xét các yếu tố:

  • protein dễ tiêu hóa;
  • amino acid cân đối;
  • lipid phù hợp;
  • năng lượng phù hợp;
  • chất xơ phù hợp;
  • sâu canxi;
  • trùn quế;
  • vitamin;
  • khoáng;
  • các thành phần hỗ trợ miễn dịch/chống stress nếu có cơ sở sử dụng.

Mục tiêu:

Khi cá ăn ít hơn do nhiệt độ, lượng thức ăn mà cá ăn vào vẫn phải có giá trị dinh dưỡng cao và được sử dụng hiệu quả.


8. Không chỉ giảm stress nhiệt – phải giảm "stress tổng hợp"

Trong thực tế, cá không chỉ chịu tác động của nhiệt độ.

Có thể đồng thời xuất hiện:

  • nhiệt độ;
  • mật độ nuôi;
  • thao tác bắt/chuyển cá;
  • chất lượng nước;
  • ammonia/nitrite;
  • thiếu oxy;
  • biến động pH;
  • thay nước;
  • tiếng động và các tác động khác.

Do đó công thức riêng nên hướng tới:

Tăng khả năng chống chịu của cá trước các biến động trong điều kiện nuôi.

Nhưng cần đánh giá bằng thực nghiệm, không nên tuyên bố trước rằng một nguyên liệu nào đó chắc chắn "chống stress".


9. Phải kết hợp NHIỆT ĐỘ + LƯỢNG ĂN + FCR

Đây là một trong những chỉ tiêu rất đáng nghiên cứu.

Ví dụ:

Nhiệt độ

De Heus

Công thức riêng

Vùng nhiệt độ thấp

Lượng ăn

Lượng ăn

Vùng tối ưu

Lượng ăn

Lượng ăn

Nhiệt độ tăng

Lượng ăn

Lượng ăn

Nhiệt độ cao

Lượng ăn

Lượng ăn

Sau đó so sánh:

Lượng ăn → tăng trọng → FCR → stress → thời gian đạt trọng lượng.

Như vậy mới biết công thức nào ổn định hơn trong điều kiện Việt Nam.


10. Tác động đến chất thải và hệ thống lọc cũng phải được tính

Khi nhiệt độ tăng và cá ăn không ổn định, thức ăn dư hoặc tiêu hóa không tốt có thể làm tăng tải cho nước.

Vì vậy phải theo dõi:

Lượng ăn

Lượng hấp thu

Tăng trưởng

Phân/chất thải

Nitrogen + phosphorus + chất hữu cơ

Tải hệ thống lọc

Một công thức tốt phải hướng tới:

Cá hấp thu được nhiều hơn từ mỗi kg thức ăn và thải ra ít hơn.


11. Tiêu chí đánh giá công thức phải mở rộng thành 6 nhóm

NHÓM 1 – Hiệu quả thức ăn

  • Giá/kg thức ăn
  • Lượng ăn
  • FCR
  • Thất thoát

NHÓM 2 – Tăng trưởng

  • Tăng trọng
  • Tốc độ tăng trưởng
  • Thời gian đạt trọng lượng

NHÓM 3 – Sinh lý cá

  • Stress
  • Gan
  • Đường ruột
  • Tỷ lệ sống
  • Khả năng phục hồi

NHÓM 4 – Nhiệt độ

  • Lượng ăn theo nhiệt độ
  • FCR theo nhiệt độ
  • Tăng trưởng theo nhiệt độ
  • Khả năng duy trì sức khỏe khi nhiệt độ tăng

NHÓM 5 – Môi trường

  • Phân
  • Chất rắn
  • Chất hữu cơ
  • Nitrogen
  • Phosphorus
  • Chất lượng nước
  • Tải hệ thống lọc

NHÓM 6 – Sản phẩm

  • Chất lượng thịt
  • Thành phần dinh dưỡng thịt
  • Cảm quan
  • Chất lượng trứng nếu áp dụng cho cá bố mẹ

12. Khi đó mục tiêu 40% trở nên thực tế hơn

Mục tiêu không phải:

Cám phải rẻ hơn 40%.

Mà là:

Tổng chi phí thức ăn thực tế trên mỗi kg cá đạt chuẩn giảm khoảng 40%.

Trong đó công thức có thể đạt được nhờ tổng hợp:

Giá thức ăn hợp lý

  • FCR thấp
  • tăng trọng cao
  • thời gian nuôi ngắn
  • tỷ lệ sống tốt
  • ít thất thoát
  • ít chất thải
  • giảm tải hệ thống lọc
  • giảm tác động bất lợi của stress nhiệt.

13. Phương án thử nghiệm

Không cần bỏ De Heus ngay.

Nhóm A

De Heus – đối chứng

Nhóm B

Công thức riêng

Điều kiện nuôi tương đương.

Trong suốt quá trình thử nghiệm phải ghi nhận đồng thời:

Nhiệt độ nước – lượng ăn – tăng trọng – FCR – tình trạng cá – gan – đường ruột – chất thải – chất lượng nước – hệ thống lọc.

Đặc biệt phải ghi nhận dữ liệu theo từng giai đoạn nhiệt độ, thay vì chỉ lấy số liệu trung bình cả chu kỳ.


KẾT LUẬN

Công thức riêng mà chúng ta hướng tới không phải là công thức cắt giảm dinh dưỡng để giảm giá thành.

Đó phải là một công thức được thiết kế để:

Cá ăn hiệu quả

Tiêu hóa tốt

Đường ruột khỏe

Chuyển hóa tốt

Giảm stress

Đặc biệt hạn chế tác động bất lợi khi nhiệt độ thay đổi

FCR giảm

Tăng trọng nhanh

Rút ngắn thời gian nuôi

Giảm chất thải

Giảm tải nước và hệ thống lọc

Gan khỏe

Thịt tốt hơn

Trứng tốt hơn nếu là cá bố mẹ

CHI PHÍ THỰC TẾ TRÊN KG CÁ GIẢM

Và đây mới là cơ sở để hướng tới mục tiêu giảm 40%.

Không tìm loại cám rẻ nhất.

Tìm công thức giúp cá biến thức ăn thành sản phẩm có giá trị với hiệu suất cao nhất, ổn định nhất ngay cả khi điều kiện nuôi – đặc biệt là nhiệt độ – thay đổi.

Đây là hướng phù hợp hơn nhiều với điều kiện nuôi cá tầm tại Việt Nam so với việc chỉ sao chép một công thức thức ăn thương mại.

 

,

1. Cấy chip theo dõi tiểu đường online DA của Mỹ

 Mình được vinh dự 1 trong số ít những người sau tuyển chọn với sự xét nghiệm nghiêm ngặt các chỉ tiêu trong cơ thể. Vào năm 2020

Sau đây là 1 số hình ảnh thực tế

2 con chíp được cấy dưới da bằng ống tiêm chuyên dụng với kim số 10

Ngoài lấy chỉ số hiện tại online còn cho luôn kết quả HbA1C



Các thiết bị theo dõi được đặt tại vị trí gắn chip


Mặt trong của thiết  bị


Sau đó được bó kín không cho ánh sáng vào


Màn hình theo dõi, VN là giờ hành chính, phía Mỹ theo dõi và trao đổi liên tục với đội ngũ theo dỏi





Các phụ kiện khác


Theo mình biết mình đã đọc được sáng chế này của Hàn Quốc nhưng thật có duyên khi Mỹ thương mại hóa thì mình được thử nghiệm

,

Công nghệ Ion hóa nước tưới nông nghiệp - 0778 786 989 - 0931 55 25 33

 Mở ra tiềm năng tuyệt vời cho chất lượng rau củ quả

Ewater là một thiết bị đột phá sử dụng công nghệ sóng điện từ tần số thấp, đã nhận được những phản hồi tích cực từ người dùng. Công nghệ Ion hóa nước tưới của Ewater đã đem lại nhiều kết quả đáng kinh ngạc trong việc trồng cây trong môi trường đất phèn nặng, mặn cao và cằn cỗi.

Ewater cung cấp năng lượng thích hợp để ion hóa nước và làm thay đổi cấu trúc phân tử của nước, đồng thời giúp tăng trưởng cây trồng nhanh chóng và mạnh mẽ. Đặc biệt, nó đã mang lại những thành quả ấn tượng như nho trái mọng nước và ngọt hơn, dừa dứa thơm và gas đậm hơn, bưởi ruột đỏ và ngọt hơn, cỏ xanh tươi và lá cứng cáp.



Cùng nhìn vào những lợi ích đáng kể mà Ewater mang lại:

Cải thiện cấu trúc đất: Ewater làm giảm độ cứng trong nước và đất, tạo môi trường thuận lợi cho rễ cây phát triển và thâm nhập vào cây dễ dàng hơn.

Tăng độ hòa tan của nước: Ewater giúp nước hòa tan chất dinh dưỡng tốt hơn, cung cấp nguồn dinh dưỡng giàu chất lượng cho cây trồng.

Xử lý nước mặn: Ewater loại bỏ chất muối một cách hiệu quả trong nước tưới, giúp cây trồng sử dụng nước mặn một cách an toàn và hiệu quả.

Rễ khỏe mạnh: Với nước tưới ion từ Ewater, rễ cây dễ dàng hấp thụ nước, đảm bảo sự phát triển khỏe mạnh và khả năng chống chịu stress.

Hệ thống tưới sạch: Ewater làm sạch ống nước, vòi tưới nhỏ giọt và vòi phun bằng cách loại bỏ cặn bám và tạo sự thông thoáng không bị nghẹt béc.

Tiết kiệm tài nguyên: Sử dụng Ewater, bạn có thể tiết kiệm từ 10-15% lượng nước tưới so với phương pháp truyền thống. Đồng thời, việc sử dụng Ewater còn giúp bạn tiết kiệm từ 5-20% lượng phân bón, giảm chi phí và bảo vệ môi trường. 




Ewater cũng có những ứng dụng đa dạng:

Xử lý nước cho hệ thống trồng rau thủy canh, giúp loại bỏ chất gây ô nhiễm và tạo môi trường tối ưu cho sự phát triển của cây trồng.

Xử lý nước cho hệ thống tưới phun và nhỏ giọt, làm sạch đường ống nước và béc tưới, không bị nghẹt và đảm bảo hoạt động hiệu quả của hệ thống tưới.

Xử lý nước cho hệ thống tưới nông trại, tăng cường năng suất và chất lượng cây trồng.

Xử lý nước cho hệ thống tưới rau, củ, quả, giúp cây phát triển nhanh chóng và năng suất cao.







Ewater không chỉ là một thiết bị tạo nước tưới ion tiên tiến, mà còn là một giải pháp thông minh cho việc trồng cây hiệu quả và bền vững. Với Ewater, bạn có thể tận dụng tối đa tiềm năng của cây trồng và đạt được năng suất cao, đồng thời giảm thiểu tác động đến môi trường.

Video Tham khảo

#nuoctuoiionchocaytrong

,

2. Giải pháp Hữu ích Vỏ sầu riêng Tái sử dụng cho nông nghiệp

 


GIẢI PHÁP HỮU ÍCH

Nước Cân Bằng Ngâm Vỏ Sầu Riêng



LĨNH VỰC ÁP DỤNG

  • Chất thải nông nghiệp: vỏ sầu riêng.

  • Làm thức ăn dạng khô cho gia súc, gia cầm.

  • Sản xuất than sinh học


MÔ TẢ GIẢI PHÁP:


1. Giới thiệu chung:

   - Vỏ sầu riêng sau khi đã lấy đi phần cơm (30%) còn lại phần vỏ (70%). Phần vỏ có phần mềm và vỏ xanh, tách riêng 2 phần này đem ngâm qua Nước Cân Bằng, vớt ngay ra để ráo hết nước, phơi qua nắng, đem sấy hay nung

   - Đặc điểm ưu việt: Vỏ sầu riêng sau khi ngâm qua nước cân bằng để ngoài không khí để phơi sẽ không bị phân hủy tạo mùi hôi, khi xử lý sẽ khô nhanh hơn.

- Vấn đề được đặt ra: Cả trăm ngàn tấn vỏ sầu riêng vứt bỏ khó phân hủy trong tự nhiên, phát thải lượng CO2 khổng lồ, quá trình phân hủy kỵ khí chất thải hữu cơ tại các bãi chôn lấp sẽ sinh ra lượng khí mê-tan (CH4) lớn; quá trình phân huỷ hiếu khí sinh ra carbon dioxide (CO2); ngoài ra còn sinh ra lượng nitơ oxit (N2O) từ quá trình phân hủy nitơ trong chất thải là vỏ sầu riêng. Bên cạnh đó, quá trình phân hủy rác thải hữu cơ là vỏ sầu riêng còn sinh ra mùi hôi, gây khó chịu và ảnh hưởng đến sức khỏe, đồng thời làm ô nhiễm nguồn nước, ảnh hưởng tới môi trường sống.


2. Nguyên lý hoạt động:

   - Nước Cân Bằng được tạo ra từ công nghệ điện từ trường tần số đặc biệt.

Công nghệ điện từ trường tạo ra nước diệt khuẩn là một giải pháp tiên tiến sử dụng các trường điện từ để xử lý nước, biến nước thành dung dịch có khả năng diệt khuẩn mạnh mẽ. Công nghệ này hoạt động bằng cách ứng dụng các trường điện từ để kích thích các phân tử nước, tạo ra các chất oxy hóa mạnh như hydro peroxide (H₂O₂), ozon (O₃), và các gốc hydroxyl (OH•). 

Những chất này có khả năng tiêu diệt vi khuẩn, virus và các vi sinh vật có hại khác trong vật thể được tiếp xúc.

 

3. Ưu điểm của giải pháp:

- Giải quyết được vấn đề đã đặt ra như đã nêu trên.

- Tạo ra nguồn thức ăn cho gia súc, gia cầm.

- Sản xuất than sinh học bón lại cho đất cân bằng pH nhanh chóng, hiệu quả.

- Nguồn thu từ tín chỉ CO2.

- Tiết kiệm chi phí.

- Đơn giản, rất dễ thực hiện từ nông dân nhỏ lẻ đến các nhà máy chế biến sầu riêng, xử lý chất thải.


4. Khả năng áp dụng và mở rộng:

- Quy mô nhỏ: nông dân nhỏ lẻ tự xử lý, đem phơi, đem đốt bình thường

- Quy mô lớn: nhà máy chế biến sầu riêng, xử lý chất thải. Theo dây chuyền sản xuất. Sử dụng năng lượng mặt trời để sấy và đốt thành than sinh học


5. Hiệu quả kinh tế - xã hội:

A. Lợi Ích Kinh Tế:

- Giảm chi phí xử lý chất thải: Thay vì phải tiêu tốn chi phí để xử lý hoặc tiêu hủy vỏ sầu riêng, giải pháp này cho phép chuyển hóa vỏ thành những sản phẩm có giá trị kinh tế như thức ăn gia súc, gia cầm và than sinh học. Điều này giúp tiết kiệm chi phí xử lý chất thải và tạo ra nguồn thu nhập từ các sản phẩm phụ.

- Tăng nguồn thu từ tín chỉ CO2 (8 USD/ 1 tấn vỏ tươi): Việc giảm phát thải CO2, CH4 và N2O từ quá trình phân hủy vỏ sầu riêng giúp đạt được các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường, có thể dẫn đến việc nhận được tín chỉ carbon, mang lại nguồn thu nhập thêm cho người thực hiện.

- Sản xuất sản phẩm phụ có giá trị: Than sinh học từ vỏ sầu riêng có thể được sử dụng để bón đất, cải thiện độ phì nhiêu và cân bằng pH, từ đó giảm nhu cầu sử dụng phân bón hóa học, tiết kiệm chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất nông nghiệp.

- Còn nhiều công dụng cực kỳ hữu ích và mang lại giá trị thặng dư cao hơn nữa. Quý đối tác quan tâm vui lòng liên hệ.


B. Tác Động Xã Hội Tích Cực:

- Cải thiện môi trường sống: Giải pháp này giúp giảm thiểu mùi hôi từ vỏ sầu riêng phân hủy, giảm ô nhiễm không khí và nguồn nước. Điều này góp phần nâng cao chất lượng môi trường sống, bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

- Tạo cơ hội việc làm: Khi giải pháp được áp dụng rộng rãi, đặc biệt là ở quy mô lớn tại các nhà máy chế biến, sẽ tạo ra nhiều công việc cho người lao động trong quá trình thu gom, xử lý, phơi khô và sản xuất than sinh học.

- Nâng cao nhận thức về bảo vệ môi trường: Việc áp dụng công nghệ xử lý chất thải nông nghiệp tiên tiến giúp nâng cao nhận thức cộng đồng về tầm quan trọng của bảo vệ môi trường và sử dụng tài nguyên một cách bền vững.


6. Kết luận:

Tóm tắt điểm chính của giải pháp:

Giải pháp "Nước Cân Bằng Ngâm Vỏ Sầu Riêng" tập trung vào việc xử lý vỏ sầu riêng - một loại chất thải nông nghiệp khó phân hủy - bằng cách sử dụng công nghệ điện từ trường để tạo ra nước cân bằng có khả năng diệt khuẩn. Sau khi được ngâm qua nước cân bằng, vỏ sầu riêng có thể được phơi khô mà không bị phân hủy hay phát sinh mùi hôi. Phần vỏ này sau đó có thể được sử dụng làm thức ăn cho gia súc, gia cầm hoặc đốt để sản xuất than sinh học, góp phần vào việc cải thiện độ phì nhiêu của đất.


Khẳng định tính khả thi và giá trị của giải pháp:

Giải pháp này không chỉ đơn giản, dễ thực hiện và có thể áp dụng ở nhiều quy mô khác nhau, từ nông dân nhỏ lẻ đến các nhà máy chế biến lớn, mà còn mang lại những lợi ích kinh tế - xã hội đáng kể. Việc giảm chi phí xử lý chất thải, tạo ra nguồn thu nhập từ tín chỉ CO2, sản xuất các sản phẩm phụ có giá trị đã chứng minh tính khả thi và hiệu quả kinh tế của giải pháp. Đồng thời, giải pháp này còn góp phần tích cực vào việc bảo vệ môi trường, cải thiện sức khỏe cộng đồng và thúc đẩy phát triển bền vững trong ngành nông nghiệp.


______________________________

Giải pháp được báo cáo tại Hội nghị Chuyên đề: Phát triển bền vững Ngành sầu riêng trên địa bàn Huyện Di Linh, ngày 6/9/2024.
Được rất nhiều nhà vườn, HTX, Công ty sản xuất, chế biến sầu riêng quan tâm. Đặc biệt, các cấp lãnh đạo Huyện Di Linh và Tỉnh Lâm Đồng đến hỏi thăm và đề nghị phối hợp thực hiện mạnh mẽ hơn.


Vỏ Sầu riêng sau khi phơi khô
Phần trắng mềm làm thức ăn cho gia súc
Phần vỏ xanh đốt làm than sinh học


Vỏ xanh sầu riêng có chứa nhiều hợp chất dược liệu


Một trong những thành quả






,

5. Vệ sinh đường ống nước sinh hoạt không dùng hóa chất

Vệ sinh đường ống nước sinh hoạt, hoàn toàn không dùng hóa chất. Sau khi vệ sinh nước sử dụng ngay rất an toàn.

Quy mô thực hiện với đường ống dài hoặc cao hàng trăm mét như nhà máy công nghiệp, resort, biệt thự, tòa nhà cao tầng, chung cư.

Công nghệ tạo sóng xung kích, tận dụng từ một hiện tượng không có lợi trong khi sử dụng thiết bị công nghiệp, để tạo một thiết bị đặc biệt áp lực thấp không vỡ, bể ống, van bị yếu do lâu ngày sử dụng.

Công trình công nghiệp: Nhà máy khu công nghiệp, Resort (Bamboo - Phan Thiết), Tòa nhà (Chứng khoán TpHCM)

Công ty Bongfig - Bình Dương

Tổng thể nhà máy


Vị trí đặt thiết bị đến các đường ống nhà vệ sinh


Tổng chiều dài đường ống nước


Trước khi xử lý
Hệ thống hơn 200 vòi nước








Kết quả sau 1 ngày xử lý






Các lưu ý trong quá trình thi công





Công trình dân dụng: khu chung cư, dân cư, biệt thự .....

Công trình Chung cư Mỹ Thuận





Trong quá trình xử lý







Đóng rắn rất cứng






Đồng hồ còn hoạt động tốt, có niêm chì thủy cục, 
phục hồi lại cho khách hàng


Ngày 10/09/2016